Ô Tô tải VAN Điện ES6
2730 kg
Dài lọt lòng thùng: 2700 mm
Rộng lọt lòng thùng: 1550/1150 mm

2730 kg
Dài lọt lòng thùng: 2700 mm
Rộng lọt lòng thùng: 1550/1150 mm
850 kg
Dài lọt lòng thùng: 1880 mm
Rộng lọt lòng thùng: 1540 mm
800 kg
Dài lọt lòng thùng: 2000 mm
Rộng lọt lòng thùng: 1540 mm
990 kg
Dài lọt lòng thùng: 1870
Rộng lọt lòng thùng: 1540
6.700 kg
Dài lọt lòng thùng: 5.200 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2.000 mm
GVW: 5.500 KG
Dài lọt lòng thùng: 6.200 mm
GVW: 4.995 KG
Dài lọt lòng thùng: 6.200 mm
GVW: 12.990 kg
Dài lọt lòng thùng: 6.200 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2200 mm
GVW: 12.990 KG
Dài lọt lòng thùng: 6100 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2200 mm
GVW: 12.990 kg
Dài lọt lòng thùng: 6.950 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2200 mm
GVW: 12.990 KG
Dài lọt lòng thùng: 6500 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2200 mm
GVW: 17.990 KG
Dài lọt lòng thùng: 9.870 mm
Rộng lọt lòng thùng: 2.350 mm
| Model xe | : |
MILDO M750SL-TMB/VPM-TTK |
| Tổng tải trọng (kg) | : | 7.500kg |
| Model động cơ | : |
ISUZU, 4KH1CN5MD |
| Công suất động cơ (hp/kw) | : | 85 kW/ 2.900 vòng/ phút |
| Hộp số | : |
MSB-5SM, 05 số tiến, 01 số lùi |
| Cỡ lốp | : | 7.50 -16 |
| Kích thước tổng thể xe (mm) | : |
8100x2260x2980 |
| Chiều dài lòng thùng (mm) | : |
6200 |
| Chiều rộng lòng thùng (mm) | : | 2200 |
| Chiều cao lòng thùng (mm) | : | 1900 |
| Tiêu chuẩn xe | : | CC; máy lạnh; cabin lật; phanh khí xả; kính chỉnh điện; Radio; khóa thùng dầu Dây chờ đấu GPS…… |
|
Số người ngồi, kể cả người lái |
: | 03 |
Về xe
Ngoại thất
TSKT xe chassis
Download
